歎恨

thán hận

Hán Việt: thán hận

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叹息抱恨。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嗟嘆怨恨。《三國志.卷四○.蜀書.魏延傳》:「延常謂亮為怯,歎恨己才用之不盡。」

Cấu tạo: 叹 (thán) + 恨 (hận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than hận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嗟嘆怨恨。《三國志.卷四○.蜀書.魏延傳》:「延常謂亮為怯,歎恨己才用之不盡。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怨嗟