怨回鶻 yuàn huí gǔ · oán hồi cốt Hán Việt: oán hồi cốt · Pinyin: yuàn huí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 回 (hồi) + 鶻 (cốt)Pinyinyuàn huí gǔHán Việtoán hồi cốtCấu tạo怨 + 回 + 鶻 · oán + hồi + cốt nghĩa thành phần: oán + hồi + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐乐曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐乐曲名。