怨王孫

yuàn wáng sūn oán vương tôn

Hán Việt: oán vương tôn · Pinyin: yuàn wáng sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (vương) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。又名"忆王孙"。双调,五十三字。参阅清万树《词律》卷六注。参见"忆王孙"。