怨聲載路

yuàn shēng zài lù oán thanh tái lộ

Hán Việt: oán thanh tái lộ · Pinyin: yuàn shēng zài lù

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (thanh) + (tái) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到處充滿了怨恨的聲音。形容群眾普遍怨恨、不滿。《舊唐書.卷一○一.張廷珪傳》:「州縣徵輸,星火逼迫,或謀計靡所,或鬻賣以充,怨聲載路,和氣未洽。」也作「怨聲滿道」。