怨詩行 yuàn shī háng · oán thi hành Hán Việt: oán thi hành · Pinyin: yuàn shī háng Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 詩 (thi) + 行 (hành)Pinyinyuàn shī hángHán Việtoán thi hànhCấu tạo怨 + 詩 + 行 · oán + thi + hành nghĩa thành phần: oán + thi + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"怨歌行"。