怨回鹘 oán hồi cốt Hán Việt: oán hồi cốt Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 回 (hồi) + 鹘 (cốt)Hán Việtoán hồi cốtCấu tạo怨 + 回 + 鹘 · oán + hồi + cốt nghĩa thành phần: oán + hồi + cốt