怪不的 quái bất đích Hán Việt: quái bất đích Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 不 (bất) + 的 (đích)Hán Việtquái bất đíchCấu tạo怪 + 不 + 的 · quái + bất + đích nghĩa thành phần: quái + bất + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 難怪,怪不得。《紅樓夢》第六七回:「怪不的前日我們在店裡彷彷彿彿也聽見人吵嚷。」