怪兽卡车 guàishòu kǎchē·quái thú tạp xa Hán Việt: quái thú tạp xa · Pinyin: guàishòu kǎchē Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 獸 (thú) + 卡 (tạp) + 車 (xa)Pinyinguàishòu kǎchēHán Việtquái thú tạp xaCấu tạo怪 + 獸 + 卡 + 車 · quái + thú + tạp + xa nghĩa thành phần: quái + thú + tạp + xa Nghĩa EngCihui monster truckTần suất từ monster truck Từ liên quan Gần nghĩa卡车司机 · 卡车搬运 · 卡车驾驶员 · 卡车收费站 · 怪兽电力公司