怪味兒 guài wèi ér · quái vị nhi Hán Việt: quái vị nhi · Pinyin: guài wèi ér Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Pinyinguài wèi érHán Việtquái vị nhiCấu tạo怪 + 味 + 兒 · quái + vị + nhi nghĩa thành phần: quái + vị + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正常的味道或气味儿:饭菜有了~,不能吃了;不同于平常的味道:~鸡丨~豆。