怪異的 quái dị đích Hán Việt: quái dị đích Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 異 (dị) + 的 (đích)Hán Việtquái dị đíchCấu tạo怪 + 異 + 的 · quái + dị + đích nghĩa thành phần: quái + dị + đích Nghĩa EngCihui baroque