怪杰

guài jiéquái kiệt

Hán Việt: quái kiệt · Pinyin: guài jié

Tổng quan

quái kiệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

奇特而傑出的人。如:「同學在田徑比賽表現特別優異,人稱體壇怪傑。」

Cấu tạo: 怪 (quái) + 傑 (kiệt)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ quái kiệt
  • Biên soạn 怪傑 uàijié n. eccentric celebrity M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奇特而傑出的人。如:「同學在田徑比賽表現特別優異,人稱體壇怪傑。」

Eng

  • JMdict person of extraordinary talent
  • JMdict wonder
  • JMdict marvel
  • Cihui monstre sacré (i.e. artist famous for being deliberately preposterous)
  • Tần suất từ 怪傑 uàijié n. eccentric celebrity M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict 怪傑(かいけつ)

other

  • Nguồn khác Người tài giỏi lạ thường

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奇人