奇人

qí rén kì nhân

Hán Việt: kì nhân · Pinyin: qí rén

Tổng quan

một người lập dị | người kỳ lạ | người có tài năng phi thường

Cấu tạo: (kì) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một người lập dị | người kỳ lạ | người có tài năng phi thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不平凡的人。《後漢書.卷一三.隗囂傳》:「其傍時有奇人,聊及閑暇,廣求其真。」《三國演義》第五回:「擒賊定須擒賊首,奇功端的待奇人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异人﹐非常之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.异人﹐非常之人。

Eng

  • CC-CEDICT an eccentric|odd person|person of extraordinary talent
  • Cihui an eccentric; odd person; person of extraordinary talent

ja

  • JMdict queer fellow|odd fellow|eccentric person|crank|oddball

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怪杰

Từ trái nghĩa

常人