怪模怪樣

guài mó guài yàng quái mô quái dạng

Hán Việt: quái mô quái dạng · Pinyin: guài mó guài yàng

Tổng quan

kỳ quặc | nhìn lạ | lố bịch

Cấu tạo: (quái) + (mô) + (quái) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ quặc | nhìn lạ | lố bịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形貌怪異。《兒女英雄傳》第七回:「只見她……捲著大寬的桃紅袖子,妖氣妖聲,怪模怪樣的問了那女子一聲。」

Eng

  • CC-CEDICT outlandish|strange-looking|grotesque
  • Cihui 怪模怪樣 uàimúguàiyàng f.e. grotesque