怪現象 quái hiện tượng Hán Việt: quái hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtquái hiện tượngCấu tạo怪 + 現 + 象 · quái + hiện + tượng nghĩa thành phần: quái + hiện + tượng Nghĩa EngCihui 怪現象 uàixiànxiàng n. strange phenomena M:¹zhǒng