怪石供 quái thạch cung Hán Việt: quái thạch cung Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 石 (thạch) + 供 (cung)Hán Việtquái thạch cungCấu tạo怪 + 石 + 供 · quái + thạch + cung nghĩa thành phần: quái + thạch + cung