怪石嶙峋

quái thạch lân tuân

Hán Việt: quái thạch lân tuân

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (thạch) + (lân) + (tuân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山石形狀奇特,高聳峻峭。如:「此地怪石嶙峋,吸引了許多遊客前來觀賞。」

Eng

  • Cihui 怪石嶙峋 uàishílínxún f.e. jagged rocks of grotesque shapes