怪石嶙峋

quái thạch lân tuân

Hán Việt: quái thạch lân tuân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

山石形狀奇特,高聳峻峭。如:「此地怪石嶙峋,吸引了許多遊客前來觀賞。」

Cấu tạo: 怪 (quái) + 石 (thạch) + 嶙 (lân) + 峋 (tuân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá lởm chởm
  • Biên soạn 怪石嶙峋 uàishílínxún f.e. jagged rocks of grotesque shapes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山石形狀奇特,高聳峻峭。如:「此地怪石嶙峋,吸引了許多遊客前來觀賞。」

Eng

  • Cihui 怪石嶙峋 uàishílínxún f.e. jagged rocks of grotesque shapes
  • Tần suất từ 怪石嶙峋 uàishílínxún f.e. jagged rocks of grotesque shapes

Từ liên quan

Gần nghĩa

嶙峋的石 · 怪石供