怪脾氣 quái tì khí Hán Việt: quái tì khí Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtquái tì khíCấu tạo怪 + 脾 + 氣 · quái + tì + khí nghĩa thành phần: quái + tì + khí Nghĩa EngCihui 怪脾氣 uàipíqi* n. tetchy; touchy