怪腔怪調

guài qiāng guài diào quái khang quái điều

Hán Việt: quái khang quái điều · Pinyin: guài qiāng guài diào

Tổng quan

giọng lạ | cách nói hoặc hát kỳ quặc

Cấu tạo: (quái) + (khang) + (quái) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng lạ | cách nói hoặc hát kỳ quặc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂曲的旋律、節奏走了樣,或者指稱不正常的語調。如:「這麼一首旋律優美的歌曲,讓他演唱起來,顯得有些怪腔怪調的!」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) strange accent; odd manner of speaking or singing
  • Cihui 怪腔怪調 uàiqiāngguàidiào f.e. speak in an odd way