怪蜀黍

guài shǔ shǔ quái thục thử

Hán Việt: quái thục thử · Pinyin: guài shǔ shǔ

Tổng quan

xem 怪叔叔

Cấu tạo: (quái) + (thục) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 怪叔叔

Eng

  • CC-CEDICT see 怪叔叔[guai4 shu1 shu5]
  • Cihui see 怪叔叔