怪蜀黍
quái thục thử
Hán Việt: quái thục thử · Pinyin: guài shǔ shǔ
Tổng quan
xem 怪叔叔[guài shū shu]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 yêu râu xanh
- Tần suất từ xem 怪叔叔[guài shū shu]
Eng
- Cihui see 怪叔叔
- Tần suất từ see 怪叔叔[guai4 shu1 shu5]
Hán Việt: quái thục thử · Pinyin: guài shǔ shǔ
xem 怪叔叔[guài shū shu]