怪起勁

quái khởi kính

Hán Việt: quái khởi kính

Tổng quan

Cấu tạo: (quái) + (khởi) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怪起勁 uài qǐjìn v.p. <coll.> with great strength/enthusiasm/interest | Tā kāi qǐ huì lái ∼ de. He shows great interest in meetings.