怫然不悅
phật nhiên bất duyệt
Hán Việt: phật nhiên bất duyệt · Pinyin: fú rán bù yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怫然:忧愁或愤怒的样子;悦:愉快,高兴。愤怒,很不愉快。
- Tân Hoa Tự Điển 怫然忧愁或愤怒的样子;悦愉快,高兴。愤怒,很不愉快。
Eng
- Cihui 怫然不悅 úránbùyuè f.e. show signs of displeasure