怯勺兒 khiếp chước nhi Hán Việt: khiếp chước nhi Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 勺 (chước) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiếp chước nhiCấu tạo怯 + 勺 + 兒 · khiếp + chước + nhi nghĩa thành phần: khiếp + chước + nhi Nghĩa EngCihui 怯勺兒 ièsháor ►See qièsháo