怯坎兒

qiè kǎn ér khiếp khảm nhi

Hán Việt: khiếp khảm nhi · Pinyin: qiè kǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (khảm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土头土脑的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土头土脑的人。