怯殼兒

qiè ké ér khiếp xác nhi

Hán Việt: khiếp xác nhi · Pinyin: qiè ké ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (xác) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"怯坎儿"。