怯憐口

qiè lián kǒu khiếp liên khẩu

Hán Việt: khiếp liên khẩu · Pinyin: qiè lián kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (liên) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"怯怜户"; 元代对堕民的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"怯怜户"。 2.元代对堕民的称呼。