怯憐口 qiè lián kǒu · khiếp liên khẩu Hán Việt: khiếp liên khẩu · Pinyin: qiè lián kǒu Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 憐 (liên) + 口 (khẩu)Pinyinqiè lián kǒuHán Việtkhiếp liên khẩuCấu tạo怯 + 憐 + 口 · khiếp + liên + khẩu nghĩa thành phần: khiếp + liên + khẩu