怯裏馬赤 qiè lǐ mǎ chì · khiếp lí mã xích Hán Việt: khiếp lí mã xích · Pinyin: qiè lǐ mǎ chì Tổng quan Cấu tạo: 怯 (khiếp) + 裏 (lí) + 馬 (mã) + 赤 (xích)Pinyinqiè lǐ mǎ chìHán Việtkhiếp lí mã xíchCấu tạo怯 + 裏 + 馬 + 赤 · khiếp + lí + mã + xích nghĩa thành phần: khiếp + lí + mã + xích