怯裏馬赤

qiè lǐ mǎ chì khiếp lí mã xích

Hán Việt: khiếp lí mã xích · Pinyin: qiè lǐ mǎ chì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (lí) + (mã) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古语。意译为翻译者。引申为代言人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语。意译为翻译者。引申为代言人。