怯頭怯腦

qiè tóu qiè nǎo khiếp đầu khiếp não

Hán Việt: khiếp đầu khiếp não · Pinyin: qiè tóu qiè nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếp) + (đầu) + (khiếp) + (não)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 怯頭怯腦 iètóuqiènǎo f.e. 1. timidly 2. uncouth; lumpish; countrified 3. nervous and clumsy