怵窩子 truật oa tử Hán Việt: truật oa tử Tổng quan Cấu tạo: 怵 (truật) + 窩 (oa) + 子 (tử)Hán Việttruật oa tửCấu tạo怵 + 窩 + 子 · truật + oa + tử nghĩa thành phần: truật + oa + tử Nghĩa EngCihui 怵窩子 hùwōzi a.t. <topo.> shy; timid