總書記

zǒng shū ji tổng thư kí

Hán Việt: tổng thư kí · Pinyin: zǒng shū ji

Tổng quan

tổng bí thư (của Đảng Cộng sản)

Cấu tạo: (tổng) + (thư) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng bí thư (của Đảng Cộng sản)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些政党的最高负责人,在我国特指中国共产党中央委员会总书记。

Eng

  • CC-CEDICT general secretary (of the Communist Party)
  • Cihui general secretary (of the Communist Party)