總任務 tổng nhâm vụ Hán Việt: tổng nhâm vụ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Hán Việttổng nhâm vụCấu tạo總 + 任 + 務 · tổng + nhâm + vụ nghĩa thành phần: tổng + nhâm + vụ Nghĩa EngCihui 總任務 ǒngrènwu n. main task