總體上 zǒng tǐ shàng · tổng thể thượng Hán Việt: tổng thể thượng · Pinyin: zǒng tǐ shàng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 上 (thượng)Pinyinzǒng tǐ shàngHán Việttổng thể thượngCấu tạo總 + 體 + 上 · tổng + thể + thượng nghĩa thành phần: tổng + thể + thượng