總體值 tổng thể trị Hán Việt: tổng thể trị Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 體 (thể) + 值 (trị)Hán Việttổng thể trịCấu tạo總 + 體 + 值 · tổng + thể + trị nghĩa thành phần: tổng + thể + trị Nghĩa EngCihui 總體值 ǒngtǐzhí n. total value