總利潤

zǒng lì rùn tổng lợi nhuận

Hán Việt: tổng lợi nhuận · Pinyin: zǒng lì rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (lợi) + (nhuận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總利潤 ǒnglìrùn n. total profit/profit