總功率 zǒng gōng lǜ · tổng công suất Hán Việt: tổng công suất · Pinyin: zǒng gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinzǒng gōng lǜHán Việttổng công suấtCấu tạo總 + 功 + 率 · tổng + công + suất nghĩa thành phần: tổng + công + suất