總後方
tổng hậu phương
Hán Việt: tổng hậu phương · Pinyin: zǒng hòu fāng
Tổng quan
tổng hậu phương
Nghĩa
Việt
- Cihui tổng hậu phương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对前方所有军区而言,指指挥整个战争的领导机关所在的后方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对前方所有军区而言,指指挥整个战争的领导机关所在的后方。
Eng
- Cihui 總後方 ǒnghòufāng p.w. rear area (in wartime)