總噸數 tổng đốn sổ Hán Việt: tổng đốn sổ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 噸 (đốn) + 數 (sổ)Hán Việttổng đốn sổCấu tạo總 + 噸 + 數 · tổng + đốn + sổ nghĩa thành phần: tổng + đốn + sổ Nghĩa EngCihui tunnage