總尺寸 tổng xích thốn Hán Việt: tổng xích thốn Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Hán Việttổng xích thốnCấu tạo總 + 尺 + 寸 · tổng + xích + thốn nghĩa thành phần: tổng + xích + thốn Nghĩa EngCihui 總尺寸 ǒngchǐcùn n. general dimension