總佈置 tổng bố trí Hán Việt: tổng bố trí Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 佈 (bố) + 置 (trí)Hán Việttổng bố tríCấu tạo總 + 佈 + 置 · tổng + bố + trí nghĩa thành phần: tổng + bố + trí Nghĩa EngCihui 總布置 ǒngbùzhì p.w. general headquarters