總形勢 tổng hình thế Hán Việt: tổng hình thế Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 形 (hình) + 勢 (thế)Hán Việttổng hình thếCấu tạo總 + 形 + 勢 · tổng + hình + thế nghĩa thành phần: tổng + hình + thế Nghĩa EngCihui 總形勢 ǒngxíngshì n. general situation