總性能 tổng tính năng Hán Việt: tổng tính năng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việttổng tính năngCấu tạo總 + 性 + 能 · tổng + tính + năng nghĩa thành phần: tổng + tính + năng Nghĩa EngCihui 總性能 ǒngxìngnéng n. overall performance