總成件 zǒng chéng jiàn · tổng thành kiện Hán Việt: tổng thành kiện · Pinyin: zǒng chéng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 成 (thành) + 件 (kiện)Pinyinzǒng chéng jiànHán Việttổng thành kiệnCấu tạo總 + 成 + 件 · tổng + thành + kiện nghĩa thành phần: tổng + thành + kiện