總批發 tổng phê phát Hán Việt: tổng phê phát Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 批 (phê) + 發 (phát)Hán Việttổng phê phátCấu tạo總 + 批 + 發 · tổng + phê + phát nghĩa thành phần: tổng + phê + phát Nghĩa EngCihui 總批發 ǒngpīfā n. general wholesale distribution (of commodities in a given area)