總投資 zǒng tóu zī · tổng đầu tư Hán Việt: tổng đầu tư · Pinyin: zǒng tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyinzǒng tóu zīHán Việttổng đầu tưCấu tạo總 + 投 + 資 · tổng + đầu + tư nghĩa thành phần: tổng + đầu + tư Nghĩa EngCihui 總投資 ǒngtóuzī n. total/gross investment