總指數

tổng chỉ sổ

Hán Việt: tổng chỉ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 總指數 ǒngzhǐshù n. combined/general index