總教練
tổng giáo luyện
Hán Việt: tổng giáo luyện · Pinyin: zǒng jiào liàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 統籌一切訓練事宜的人。如:「籃球隊經過總教練整頓後,戰力大幅提高。」
Eng
- Cihui 總教練 ǒngjiàoliàn n. chief coach (of a sports delegation) M:²wèi