總有天 tổng hữu thiên Hán Việt: tổng hữu thiên Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 有 (hữu) + 天 (thiên)Hán Việttổng hữu thiênCấu tạo總 + 有 + 天 · tổng + hữu + thiên nghĩa thành phần: tổng + hữu + thiên Nghĩa EngCihui in the course of time