總機關 tổng ki quan Hán Việt: tổng ki quan Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 機 (ki) + 關 (quan)Hán Việttổng ki quanCấu tạo總 + 機 + 關 · tổng + ki + quan nghĩa thành phần: tổng + ki + quan Nghĩa EngCihui 總機關 ǒngjīguān p.w. 1. headquarters 2. chief mechanism (of a machine)