總根源 tổng căn nguyên Hán Việt: tổng căn nguyên Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 根 (căn) + 源 (nguyên)Hán Việttổng căn nguyênCấu tạo總 + 根 + 源 · tổng + căn + nguyên nghĩa thành phần: tổng + căn + nguyên Nghĩa EngCihui 總根源 ǒnggēnyuán n. root cause